acute schizophrenic episode

Định nghĩa

Cụm danh từ: Cơn loạn thần phân liệt cấp tính

  • Nghĩa chuyên môn: Một giai đoạn của bệnh tâm thần phân liệt khởi phát đột ngột kéo dài tương đối ngắn (vài tuần hoặc vài tháng). Đây một dạng cấp tính, khác với các dạng mãn tính kéo dài hơn.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc cơn loạn thần phân liệt cấp tính sau khi biểu hiện ảo giác đột ngột.)
  • (Một cơn loạn thần phân liệt cấp tính thường có thể được kiểm soát bằng can thiệp y tế kịp thời.)
  • (Anh ấy trải qua cơn loạn thần phân liệt cấp tính đầu tiên vào độ tuổi đôi mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute schizophrenic episode" vs. "chronic schizophrenia": Cơn cấp tính khởi phát đột ngột thời gian ngắn, trong khi tâm thần phân liệt mãn tính kéo dài các triệu chứng dai dẳng.
  • Trong ngữ cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả giai đoạn bệnh cần can thiệp cấp cứu tâm thần, khác với giai đoạn ổn định hoặc duy trì.
Biến thể từ gần giống
  • Acute schizophrenia (danh từ): Dạng tâm thần phân liệt cấp tính (đôi khi được dùng thay thế, mặc dù "acute schizophrenic episode" nhấn mạnh tính chất giai đoạn).
  • Schizophrenic episode (cụm danh từ): Cơn loạn thần phân liệt (nói chung, không phân biệt cấp hay mãn).
  • Acute psychosis (cụm danh từ): Loạn thần cấp tính (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ riêng tâm thần phân liệt).
Từ đồng nghĩa
  • Brief psychotic disorder: Rối loạn loạn thần ngắn hạn ( triệu chứng tương tự nhưng thời gian ngắn hơn, dưới 1 tháng).
  • Acute onset schizophrenia: Tâm thần phân liệt khởi phát cấp tính (nhấn mạnh vào sự đột ngột của bệnh).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm thần học lâm sàng chẩn đoán y khoa, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cần phân biệt với "schizophrenic episode" nói chung, "acute" nhấn mạnh tính chất cấp tính thời gian ngắn.